jens otto harry jespersen
Định nghĩa
Danh từ riêng: Jens Otto Harry Jespersen là một nhà ngôn ngữ học người Đan Mạch, sống từ năm 1860 đến 1943. Ông nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đặc biệt là về ngữ pháp tiếng Anh và lý thuyết ngôn ngữ học đại cương.
Ví dụ sử dụng
- (Jens Otto Harry Jespersen wrote many works on English grammar.)
- (The studies of Jens Otto Harry Jespersen on phonology remain influential today.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Jespersen cycle": một khái niệm trong ngôn ngữ học lịch sử, mô tả quá trình thay đổi của phủ định trong nhiều ngôn ngữ, do Jespersen khám phá.
- The Jespersen cycle giải thích cách phủ định kép biến mất trong tiếng Anh hiện đại. (The Jespersen cycle explains how double negation disappeared in Modern English.)
Biến thể và từ gần giống
- Jespersen (danh từ riêng, viết tắt): thường được dùng để chỉ nhà ngôn ngữ học này.
- Jespersen's grammar is still a reference for many linguists. (Ngữ pháp của Jespersen vẫn là tài liệu tham khảo cho nhiều nhà ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà ngôn ngữ học Đan Mạch: cụm từ mô tả chức danh và quốc tịch của ông.
- Tác giả của 'Modern English Grammar': một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.